thi vị hóa
Thi vị hóa cuộc sống giúp chúng ta nhìn thấy vẻ đẹp trong những điều bình dị nhất.
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho trở nên thơ mộng, lãng mạn, hấp dẫn hơn: "thi vị hóa" chỉ hành động biến một sự vật, hiện tượng, hoặc khía cạnh đời thường trở nên có tính thơ ca, lý tưởng, hoặc đẹp đẽ hơn so với thực tế.
- Tô điểm, lý tưởng hóa: "thi vị hóa" cũng có nghĩa là làm cho một điều gì đó trở nên thú vị, hấp dẫn hơn bằng cách thêm vào những yếu tố lãng mạn hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy làm cho cuộc sống trở nên thơ mộng hơn qua thơ ca.)
- (Đừng tô điểm quá khứ thành đẹp đẽ hơn sự thật.)
- (Bộ phim làm cho tình bạn đó trở nên lãng mạn và đáng nhớ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thi vị hóa cuộc sống": biến cuộc sống hàng ngày thành thơ ca hoặc lãng mạn.
- Nghệ thuật giúp con người thi vị hóa cuộc sống, tìm thấy vẻ đẹp trong những điều giản dị. (Nghệ thuật làm cho cuộc sống trở nên thơ mộng.)
"thi vị hóa sự thật": làm sai lệch sự thật theo hướng tốt đẹp hơn.
- Nhà văn đã thi vị hóa sự thật lịch sử trong tác phẩm của mình. (Nhà văn đã tô điểm lịch sử thành câu chuyện lãng mạn.)
Biến thể và từ gần giống
Thi vị (tính từ): có chất thơ, lãng mạn.
- Cảnh hoàng hôn thật thi vị. (Cảnh hoàng hôn đầy chất thơ.)
Lý tưởng hóa (động từ): làm cho trở nên hoàn hảo, lý tưởng hơn thực tế — gần nghĩa với thi vị hóa.
- Anh ấy lý tưởng hóa người yêu quá mức. (Anh ấy nghĩ người yêu hoàn hảo hơn thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Thơ hóa: biến thành thơ, làm cho thơ mộng.
- Lãng mạn hóa: làm cho trở nên lãng mạn, hấp dẫn hơn.
- Tô điểm: thêm vào những yếu tố đẹp đẽ để làm nổi bật.
Thành ngữ liên quan
- Thi vị hóa cuộc đời: biến cuộc sống thường ngày thành thơ ca.
- Bà cụ luôn thi vị hóa cuộc đời bằng những câu chuyện cổ tích. (Bà cụ làm cho cuộc sống trở nên đẹp đẽ qua những câu chuyện.)